Chê con nhát gan, ép con làm điều con đang sợ, hay doạ để con cứng cỏi lên thường làm trẻ sợ hơn và giấu nỗi sợ kỹ hơn, chứ không làm trẻ can đảm hơn. Trẻ trở nên dạn dĩ khi được công nhận cảm xúc, được bước từng bước vừa sức và thấy ba mẹ tin mình làm được, không phải khi bị đẩy vào chỗ khó cho "quen".
Ở nhiều gia đình Việt, những câu như "con trai gì mà nhát thế", "cứ ném xuống nước là biết bơi" được nói ra như chuyện bình thường, có khi bằng giọng đùa. Người lớn nói vì thương, vì sốt ruột, vì ngày xưa mình cũng được dạy như thế. Bài này giải thích vì sao những cách ấy phản tác dụng, gợi ý những câu nói thay, và cách nói khéo với ông bà, họ hàng khi họ chê con trước mặt.
Cái nhãn "nhát" dính lâu hơn ba mẹ nghĩ
Trẻ nhỏ hiểu về bản thân chủ yếu qua những gì người lớn nói về mình. Khi câu "con nhát lắm" được lặp lại đủ nhiều, ở bữa cơm, khi có khách, trong cuộc gọi với bà, nó thôi là một lời nhận xét về một lúc và trở thành câu trả lời cho "con là ai". Đứa trẻ bắt đầu tự giới thiệu "con nhát lắm" và dùng nó làm lý do để không thử: con nhát mà, con không làm được đâu.
Nhãn còn ảnh hưởng đến người xung quanh. Cô giáo nghe ba mẹ nói "cháu nhát" sẽ ít gọi cháu phát biểu hơn để cháu khỏi khó xử. Họ hàng sẽ nói hộ thay vì chờ cháu tự nói. Mỗi lần như vậy, đứa trẻ mất một cơ hội nhỏ để tập, và cái nhãn càng có vẻ đúng.
Nhãn tốt cũng có rủi ro, như "con là đứa gan dạ nhất nhà". Đứa trẻ mang nhãn đó có thể ngại thừa nhận khi sợ, hoặc làm liều để giữ danh hiệu. Cách an toàn hơn là mô tả hành động thay vì gắn tính cách: "hôm nay con run mà vẫn tự hỏi cô" thay cho "con giỏi quá, con dạn quá".
Mô tả hành động có một ưu điểm khác: nó cho con biết chính xác điều gì đáng làm lại. Câu "con dạn quá" không nói được con đã làm gì hay; câu "con đứng ở cửa nhìn một lúc rồi tự đi vào" thì nói được.
Những câu quen miệng và cách nói thay
Bảng dưới đặt những câu hay nghe trong nhà cạnh những gì đứa trẻ thật sự nghe được và một câu khác dùng thay. Không cần học thuộc; chỉ cần nắm cách đổi từ phán xét con sang mô tả tình huống và mở một lối đi:
| Câu quen miệng | Con nghe ra | Nói thay |
|---|---|---|
| "Con trai gì mà nhát thế." | Con không đủ tốt, không đúng là con trai | "Con đang lo, đúng không? Mình nói xem con lo điều gì." |
| "Chào chú đi, sao cứ trốn sau lưng mẹ vậy?" | Con làm mẹ xấu hổ | "Con chưa sẵn sàng chào. Lát nữa con vẫy tay với chú cũng được." |
| "Bạn kia bé hơn mà còn dám." | Con kém hơn người khác | "Mỗi người dám một kiểu. Con muốn thử bước nào trước?" |
| "Không đi thì thôi, ở nhà một mình." | Ba mẹ sẵn sàng bỏ con | "Mình đi cùng. Con nắm tay mẹ, đến nơi con đứng gần mẹ." |
| "Có gì đâu, làm đi!" | Cảm giác của con không quan trọng | "Con thấy khó. Mình chia nhỏ ra, làm bước đầu thôi." |
| "Con bé nhà này nhát lắm." (nói với khách) | Nhát là con người của con | "Con bé cần một lúc để làm quen." |
Câu cuối là câu ba mẹ thường không để ý, vì nó được nói với người khác chứ không nói với con. Nhưng trẻ luôn nghe thấy, và những gì ba mẹ nói về con với người ngoài thường in sâu hơn những gì ba mẹ nói trực tiếp với con.
Vì sao ép và "cho quen" thường phản tác dụng
Nỗi sợ được ghép thêm một ký ức tệ. Đứa trẻ bị kéo vào lòng một người lạ, bị đẩy xuống nước, bị bắt ở một mình trong phòng tối để "quen", không học được rằng thứ đó an toàn. Con học được rằng khi mình sợ, người lớn sẽ không giúp mình. Lần sau, nỗi sợ đến sớm hơn và mạnh hơn.
Con mất lòng tin vào ba mẹ đúng lúc cần nhất. Can đảm cần một điểm tựa an toàn để bước ra. Khi chính ba mẹ là người đẩy con vào chỗ đáng sợ, điểm tựa ấy lung lay. Con có thể bám chặt hơn, hoặc ngược lại, thôi kể với ba mẹ khi có chuyện.
"Ném xuống là biết bơi" còn là một nguy cơ an toàn thật. Trẻ hoảng loạn dưới nước có thể sặc nước rất nhanh, và trải nghiệm đó dễ để lại nỗi sợ nước lâu dài. Học bơi cần người hướng dẫn và các bước làm quen, không cần thử thách lòng gan.
Con học cách giả vờ thay vì học can đảm. Một số trẻ bị chê nhiều sẽ học cách tỏ ra không sợ trước mặt người lớn, rồi né tránh khi không ai nhìn. Bề ngoài có vẻ dạn hơn, nhưng nỗi sợ vẫn còn đó và không ai biết để giúp.
Ép buộc làm mất phần quý nhất là con tự chọn. Can đảm có giá trị vì đó là lựa chọn của con. Khi con tự quyết định bước tới, dù nhỏ, con tích được niềm tin "mình làm được". Bị đẩy tới thì con chỉ nhớ "mình bị bắt".
Thận trọng là một tính khí, không phải khuyết điểm
Ngay từ khi còn rất nhỏ, trẻ đã khác nhau trong cách đón cái mới. Có bé lao ngay vào đám bạn lạ, có bé đứng quan sát một lúc lâu rồi mới tham gia. Những khác biệt này một phần đến từ tính khí bẩm sinh, không do ai dạy sai. Trẻ "chậm nóng" thường cần thêm thời gian để làm quen, nhưng một khi đã quen thì có thể chơi rất say, rất bền.
Tính thận trọng cũng có mặt mạnh. Những đứa trẻ quan sát trước thường để ý chi tiết, ít lao vào nguy hiểm, biết lắng nghe. Việc của ba mẹ không phải biến con thành một đứa trẻ khác, mà giúp con dùng được thế mạnh của mình và không để sự thận trọng giữ chân con khỏi những điều con muốn.
Trong thực tế, điều này có nghĩa là cho con thời gian khởi động: đến sớm vài phút để con quen chỗ trước khi đông người, báo trước cho con những gì sẽ xảy ra, cho phép con quan sát một lúc mà không bị giục. Với trẻ thận trọng, chuẩn bị trước thường tạo khác biệt lớn hơn mọi lời động viên lúc đã đến nơi.
Nếu con vẫn rất khó hoà nhập sau thời gian dài, né tránh cả những việc con thích, hoặc gần như không nói chuyện được với ai ngoài người nhà, ba mẹ nên hỏi ý kiến chuyên gia tâm lý trẻ em để có thêm góc nhìn.
Khi ông bà, họ hàng chê con trước mặt
Đây là tình huống khó nhất với nhiều ba mẹ, vì đụng tới quan hệ gia đình và sự tôn trọng người lớn. Mục tiêu là bảo vệ con mà không làm người lớn mất mặt:
- Tại chỗ, đỡ lời cho con bằng một câu nhẹ. "Cháu cần một lúc để quen bà ạ, lát nữa cháu ra chơi với bà." Câu này không cãi lại ông bà, nhưng cho con thấy ba mẹ đứng về phía con.
- Không chê lại con để xoa dịu người lớn. Ba mẹ thường vô tình hùa theo "nó nhát lắm bà ạ" cho xong chuyện. Con nghe được, và đó là lúc cái nhãn dính chắc nhất.
- Nói chuyện riêng sau đó, lúc không có con. Bắt đầu bằng sự thừa nhận: "Con biết bà thương cháu, muốn cháu dạn dĩ." Rồi mới nói điều mình thấy: mỗi lần bị chê trước đông người, cháu lại rụt hơn.
- Đưa cho người lớn một việc để làm thay. Ông bà khó bỏ thói quen nếu không có gì thay vào. Gợi ý cụ thể: "Lần sau bà cứ ngồi gần, đưa cháu cái bánh, đừng gọi cháu lại chào, một lúc là cháu tự ra."
- Ghi nhận khi người lớn làm khác đi. Một câu cảm ơn khi bà đã chờ cháu tự đến giúp lần sau dễ hơn nhiều.
Có những người lớn sẽ không thay đổi, và ba mẹ không kiểm soát được hết. Khi đó, điều còn lại trong tay ba mẹ là nói chuyện với con sau buổi gặp: "Bà nói con nhát, nhưng mẹ thấy con đã tự đến ngồi cạnh bà. Mẹ biết con cần thời gian."
Thay lời chê bằng những việc nhỏ mỗi ngày
Bỏ được lời chê mới là một nửa. Nửa còn lại là cho con thật nhiều dịp nhỏ để tự thấy mình làm được, vì niềm tin "mình làm được" chỉ lớn lên từ trải nghiệm, không lớn lên từ lời nói. Vài việc dễ lồng vào sinh hoạt thường ngày:
- Cho con tự đưa tiền và nhận đồ ở hàng quen, ba mẹ đứng ngay sau lưng.
- Nhờ con mang một đĩa bánh mời khách, không cần con nói gì, chỉ cần đặt lên bàn.
- Để con tự gọi ông bà bằng điện thoại của ba mẹ và kể một chuyện trong ngày.
- Khi đi chơi chỗ mới, cho con đi trước dẫn đường một đoạn ngắn, ba mẹ theo sau.
- Mỗi tối hỏi con: "Hôm nay có việc gì con hơi sợ mà vẫn làm không?" và lắng nghe, không chấm điểm.
- Kể với người thân về một việc con đã làm được, để con nghe thấy, thay cho câu "nó nhát lắm".
Những việc này nhỏ đến mức người lớn dễ bỏ qua, nhưng với một đứa trẻ thận trọng, mỗi lần làm được là một viên gạch. Ba mẹ chọn việc con hơi ngại chứ không phải việc con rất sợ, và chấp nhận có hôm con chưa muốn. Chưa muốn hôm nay không có nghĩa là thất bại; ngày mai lại có dịp khác.
Khi chính ba mẹ đã lỡ chê, lỡ ép
Hầu như ba mẹ nào cũng từng buột miệng một câu như "nhát thế" lúc đang vội, đang ngại với người ngoài. Điều này không làm hỏng con ngay. Thứ làm nên khác biệt là ba mẹ quay lại sửa hay để nó trôi qua.
Sửa rất đơn giản: khi đã bình tĩnh, ngồi xuống với con và nói thật. "Lúc chiều mẹ nói con nhát. Mẹ nói vậy là không đúng, mẹ đang vội nên nói không nghĩ. Con không nhát, con chỉ cần thời gian làm quen." Trẻ con rất hay tha thứ, và cách ba mẹ nhận lỗi với con cũng là một bài học can đảm cho chính con.
Nếu ba mẹ nhận ra mình hay mất kiên nhẫn đúng vào những tình huống con rụt rè, đó là thông tin có ích. Có thể tình huống đó cũng làm ba mẹ căng thẳng: sợ bị đánh giá là không biết dạy con, sợ làm phiền người khác. Gọi tên được nỗi lo của chính mình giúp ba mẹ phản ứng chậm lại, và dành chỗ cho nỗi sợ của con.
Câu hỏi thường gặp
Không chê, không ép thì con có ỷ lại, nhát mãi không?
Không chê không có nghĩa là để con né tránh mãi. Ba mẹ vẫn đặt bước tiếp theo, vẫn khuyến khích con thử, chỉ là bước vừa sức và con được chọn cách bước. Đó là con đường chậm hơn bề ngoài nhưng bền hơn.
Con không chịu chào người lớn thì có bị coi là hỗn không?
Không chịu chào vì đang ngại khác với không chào vì coi thường. Ba mẹ có thể chào thay, rồi cho con cách chào khác như vẫy tay, gật đầu. Phép chào hỏi là chuyện phép lịch sự, được tập dần khi con đã bớt ngại.
Ba nghiêm khắc, muốn con "cứng cáp" nên hay ép, mẹ nên nói thế nào?
Nói lúc riêng, bắt đầu từ mục tiêu chung là muốn con mạnh mẽ. Sau đó cùng thống nhất cách: chia nhỏ bước, ba là người đi cùng con ở bước khó. Nhiều ông bố thay đổi khi được giao một vai cụ thể thay vì bị bảo là sai.
Khen "con giỏi quá, con dạn quá" có sai không?
Không sai, nhưng khen hành động cụ thể có tác dụng hơn. "Con run mà vẫn tự hỏi cô" cho con biết đúng điều đáng làm lại, và không đặt lên con một danh hiệu con phải giữ.
Con hay tự nói "con nhát lắm" thì ba mẹ đáp thế nào?
Đừng tranh cãi. Ba mẹ thử đáp "con thấy mình nhát à? Mẹ thấy con cần thời gian làm quen, và hôm qua con đã tự làm được việc này". Dẫn ra một ví dụ thật giúp con nhìn mình khác đi.