Muốn dạy trẻ biết chờ đợi, ba mẹ bắt đầu từ những lần chờ thật ngắn mà con chắc chắn vượt qua được: báo trước sẽ phải chờ, cho con thấy thời gian trôi bằng một thứ nhìn được, cho con một việc để làm trong lúc chờ, và giữ đúng lời hứa khi hết giờ. Trẻ không học chờ nhờ câu giảng "con phải biết kiên nhẫn". Con học nhờ hàng trăm lần chờ nhỏ kết thúc êm, đến mức cơ thể con tin rằng chờ một lúc thì điều mình muốn vẫn đến.
Bài này đi theo đúng thứ tự đó: vì sao chờ lại khó với một đứa trẻ, bốn điều kiện cho một lần chờ thành công, cách kéo dài thời gian chờ từng chút, những lần chờ có sẵn trong ngày ở nhà, câu nói nên dùng và nên tránh, rồi cách nhìn tiến bộ của con mà không sốt ruột. Mọi mốc tuổi trong bài là mức thường gặp, mỗi đứa trẻ một nhịp.
Vì sao chờ đợi lại khó với một đứa trẻ
Người lớn chờ được vì có ba thứ trẻ nhỏ chưa có đủ. Thứ nhất là cảm nhận thời gian: với bé ba tuổi, "năm phút nữa" và "chiều nay" gần như cùng một nghĩa, đều là "không phải bây giờ". Thứ hai là khả năng giữ một mục tiêu trong đầu trong khi tay đang làm việc khác. Thứ ba là phần não giúp kìm lại một thôi thúc, vốn phát triển chậm và còn tiếp tục hoàn thiện rất lâu sau tuổi thơ, qua cả tuổi thiếu niên.
Vì vậy khi con hai, ba tuổi la lên đòi ăn ngay lúc mẹ đang dọn cơm, đó chưa phải chuyện hư hay ngoan. Con đang làm đúng việc một bộ não ở tuổi ấy làm: thấy thứ mình muốn thì với lấy. Đến khoảng năm, sáu tuổi, phần lớn trẻ đã chờ được một quãng ngắn nếu được báo trước và có việc để làm. Tám, chín tuổi, nhiều con đã tự nghĩ ra cách để chờ, như tự đếm, tự tìm trò chơi, tự nhắc mình.
Hiểu điều này giúp ba mẹ đổi câu hỏi. Thay vì hỏi "sao con không chịu chờ", ba mẹ hỏi "lần chờ này có vừa sức con không, và con có công cụ gì để chờ". Chờ đợi là kỹ năng tập được, giống như tập bơi: không ai bắt một đứa trẻ chưa biết bơi xuống chỗ sâu rồi trách con chìm. Người ta cho con xuống chỗ nước nông trước, có người lớn đứng cạnh, rồi mới ra xa dần.
Bốn điều kiện cho một lần chờ thành công
Con được báo trước. Chờ đột ngột là thứ khó chịu nhất, kể cả với người lớn. Một câu báo đơn giản như "mẹ đang rửa rau, rửa xong mẹ mới bế con được" giúp con biết sắp có một khoảng chờ và biết nó kết thúc ở đâu. Báo bằng việc cụ thể dễ hiểu hơn báo bằng phút.
Thời gian được nhìn thấy. Trẻ chưa hiểu đồng hồ thì cần một mốc nhìn được: hết bài hát, hết ba lần đếm đến mười, cát trong đồng hồ cát chảy hết, nồi cơm bật nút. Mốc càng cụ thể, con càng ít phải hỏi "bao giờ". Với con lớn hơn, ba mẹ chỉ kim phút trên đồng hồ treo tường: "kim dài chỉ số sáu là đi".
Tay con có việc để làm. Ngồi không mà chờ là bài khó nhất. Trẻ chờ giỏi hơn hẳn khi được giao một việc nhỏ: xếp đũa, đếm số quả cam trong rổ, vẽ một con mèo, hát một bài. Việc đó không phải để đánh lạc hướng cho qua chuyện, mà là cách chính người lớn vẫn dùng khi phải chờ lâu.
Lời hứa được giữ đúng. Đây là điều kiện quyết định. Nếu ba mẹ nói "chờ mẹ một chút" rồi quên luôn, lần sau con sẽ không chờ nữa, vì kinh nghiệm dạy con rằng chờ là mất. Hứa ít, hứa nhỏ, nhưng hứa là làm. Nếu thật sự có việc phát sinh, ba mẹ quay lại nói rõ với con thay vì để con tự hiểu.
Tăng dần thời gian chờ từng chút một
Cách tập giống như tăng tạ: bắt đầu ở mức con làm được, chỉ tăng khi mức cũ đã nhẹ nhàng. Một lộ trình gợi ý cho ba mẹ, áp dụng linh hoạt theo tuổi và tính con:
- Tuần đầu, chọn những lần chờ dưới một phút mà con gần như chắc chắn chờ được, như "mẹ rót nước xong là đưa con". Khen đúng việc con vừa làm: "con chờ mẹ rót nước xong rồi đấy".
- Khi con đã chờ êm vài lần, kéo dài thêm một chút và thêm một mốc nhìn được: "mẹ phơi xong rổ đồ này nhé", vừa nói vừa chỉ vào rổ đồ.
- Thêm việc để làm trong lúc chờ. Ban đầu ba mẹ gợi ý việc, về sau hỏi con "trong lúc chờ con muốn làm gì".
- Thử những lần chờ có chút cảm xúc hơn, như chờ đến lượt chơi món đồ chơi anh đang cầm, chờ ba về mới ăn bánh. Ba mẹ ngồi cạnh, gọi tên cảm giác "chờ lâu sốt ruột ghê" để con biết khó chịu là chuyện bình thường.
- Khi con chờ được ổn định, ba mẹ lùi dần vai trò: không còn đếm hộ, không còn gợi ý việc, chỉ nhắc mốc kết thúc rồi để con tự xoay.
Nếu một lần chờ đổ vỡ, ba mẹ quay về mức ngắn hơn ở lần sau, không coi là thất bại của con hay của mình. Tiến bộ của trẻ thường đi theo hình răng cưa: lên vài bước rồi lùi một bước, nhất là khi con mệt, đói, ốm hoặc nhà có chuyện thay đổi.
Những lần chờ có sẵn trong một ngày ở nhà
Ba mẹ không cần bày ra bài tập riêng. Một ngày bình thường đã có đủ cơ hội, chỉ cần nhận ra và làm cho mỗi lần chờ có báo trước, có mốc, có việc:
| Tình huống | Câu báo trước gợi ý | Việc con làm trong lúc chờ |
|---|---|---|
| Chờ cơm chín, chờ cả nhà ngồi đủ | "Cơm bật nút là mình dọn, ba về là mình ăn" | Xếp bát đũa, đếm ghế, rửa tay |
| Chờ ba mẹ nghe xong cuộc gọi | "Ba nói chuyện xong là ba nghe con, con đặt tay lên vai ba nhé" | Đặt tay chờ, vẽ điều muốn kể |
| Chờ đến lượt dùng một món đồ chơi | "Anh chơi hết lượt này là tới con" | Chơi món khác, xem anh chơi, đếm |
| Chờ quần áo phơi khô để mặc bộ yêu thích | "Chiều nắng là khô, tối con mặc" | Chọn bộ khác, cùng sờ thử xem khô chưa |
| Chờ món bánh nguội mới ăn | "Bánh nguội tay mới ăn được, không bỏng lưỡi" | Bày đĩa, chia phần cho cả nhà |
| Chờ đến cuối tuần mới đi chơi | "Ngủ thêm ba đêm nữa là đi" | Gạch từng ngày trên giấy, chuẩn bị đồ mang theo |
Mẹo nhỏ với lần chờ ba mẹ đang nghe điện thoại: nhiều nhà dùng cách con đặt tay lên vai hoặc tay ba mẹ thay cho việc gọi to, ba mẹ đặt tay mình lên tay con để báo "đã biết". Con được ghi nhận ngay mà không phải chen lời, và ba mẹ nhớ là có một người đang chờ mình.
Câu nói giúp con chờ và câu nói làm con khó chờ hơn
Cùng một tình huống, câu nói của người lớn có thể làm lần chờ dễ hơn hoặc khó hơn rất nhiều. Câu "đợi đấy!" nói gắt, không có mốc kết thúc, khiến con vừa phải chờ vừa thấy mình bị gạt đi. Câu "mẹ nghe thấy con rồi, mẹ rửa xong cái nồi này là tới con" cho con ba thứ một lúc: con được nghe, con biết khi nào hết chờ, và con thấy mẹ vẫn để ý đến mình.
Những câu nên tránh là câu doạ ("không chờ thì thôi khỏi"), câu so sánh ("em bé nhà bên chờ giỏi hơn con nhiều"), câu gắn nhãn ("con lúc nào cũng nóng như lửa"). Câu doạ dạy con rằng chờ là để tránh bị phạt chứ không phải vì điều mình muốn vẫn sẽ đến. Câu so sánh và gắn nhãn làm con tin mình vốn là đứa không biết chờ, mà trẻ thường cư xử theo đúng cái tên người lớn đặt cho mình.
Câu nên dùng thường có hình dạng: ghi nhận mong muốn, nói mốc kết thúc, gợi việc làm trong lúc chờ. Ví dụ "con muốn ăn bánh lắm phải không, bánh nguội thì mình ăn, trong lúc chờ con lấy đĩa giúp mẹ nhé". Khi lần chờ kết thúc, ba mẹ nhắc lại một câu ngắn về việc con đã làm được, cụ thể như "con chờ bánh nguội mà còn bày đĩa cho cả nhà", thay vì khen chung chung là "con ngoan quá".
Khi con không chờ được: điều ba mẹ nên tránh
Sẽ có lúc con khóc, giậm chân, giằng lấy món đồ. Phản ứng của ba mẹ lúc đó dạy con nhiều hơn mọi lời giảng. Một vài điều nên tránh:
- Đưa ngay thứ con đòi sau khi con khóc to. Nếu khóc là cách rút ngắn lần chờ, con sẽ khóc sớm hơn ở lần sau. Ba mẹ ở cạnh con, dỗ con, nhưng mốc kết thúc vẫn giữ nguyên.
- Kéo dài lần chờ để "dạy cho nhớ". Chờ thêm như một hình phạt biến kiên nhẫn thành thứ đáng sợ, và lần sau con càng khó tin vào lời hứa của người lớn.
- Doạ, quát, hoặc đánh vì con không chờ. Con có thể im lúc đó vì sợ, nhưng không học thêm được gì về cách chờ, còn học thêm rằng người lớn mất bình tĩnh thì dùng sức mạnh.
- Hứa suông cho qua. "Lát mẹ mua cho" nói để con nín rồi không mua là cách nhanh nhất làm hỏng mọi bài tập chờ về sau.
- Giảng dài ngay giữa cơn khóc. Lúc con đang ngập trong cảm xúc, lời giảng không vào. Đợi con dịu lại rồi nói vài câu ngắn là đủ.
Sau khi lần chờ khó khăn qua đi, ba mẹ có thể cùng con nhìn lại thật nhẹ: "lúc nãy chờ khó quá nhỉ, lần sau mình thử đếm cùng nhau nhé". Mục đích là tìm thêm một công cụ cho lần sau, không phải bắt con nhận lỗi.
Nhìn tiến bộ của con và khi nào nên hỏi người có chuyên môn
Tiến bộ về kiên nhẫn rất khó thấy nếu chỉ nhìn từng ngày. Nhiều ba mẹ thấy dễ hơn khi nhìn theo tháng: tháng trước con chưa chờ được mẹ nghe xong điện thoại, tháng này con đã đặt tay lên vai mẹ và đứng chờ. Ghi lại vài dòng trong sổ tay gia đình, không chấm điểm, chỉ ghi những lần con chờ được, giúp ba mẹ thấy con đang đi lên và bớt sốt ruột.
Một điều cần nhớ: trẻ thường chờ tốt ở nơi quen, với người quen, và chờ kém hẳn khi mệt, đói, buồn ngủ, ốm hoặc vừa có thay đổi lớn như chuyển nhà, có em bé. Những ngày đó ba mẹ hạ yêu cầu xuống, không coi là con thụt lùi.
Nếu con đã lớn mà hầu như không chờ được trong mọi hoàn cảnh, cả ở nhà lẫn ở lớp, cô giáo cũng nhận thấy và việc này làm con khó chơi với bạn, khó theo kịp hoạt động chung, ba mẹ nên trao đổi với bác sĩ nhi khoa hoặc chuyên gia tâm lý trẻ em để được đánh giá đúng. Ba mẹ không tự kết luận con mắc chứng gì qua bài đọc trên mạng; việc của ba mẹ là quan sát, ghi lại, và tìm người có chuyên môn khi thấy cần.
Câu hỏi thường gặp
Trẻ mấy tuổi thì bắt đầu dạy biết chờ đợi được?
Từ khoảng hai tuổi ba mẹ đã có thể tập những lần chờ rất ngắn, vài chục giây, có báo trước và có mốc nhìn được. Càng lớn con càng chờ được lâu hơn, nhưng mức cụ thể khác nhau theo từng trẻ nên ba mẹ tăng dần theo những gì con làm được.
Có nên dùng điện thoại để con ngồi yên chờ không?
Điện thoại làm con im nhanh nhưng không dạy con cách chờ, vì con không phải tự xoay xở với cảm giác sốt ruột. Ba mẹ có thể dành điện thoại cho trường hợp thật cần, còn phần lớn các lần chờ trong ngày nên để con tập với việc tay chân, trò đếm, bài hát.
Con chờ được ở nhà nhưng ra ngoài thì không, vì sao?
Ở ngoài có nhiều thứ mới, ồn và lạ, con mệt nhanh hơn, mốc thời gian cũng khó thấy hơn. Đó là chuyện thường gặp. Ba mẹ mang theo vài việc nhỏ cho con làm, báo trước kỹ hơn và chọn lúc con không đói, không buồn ngủ để ra ngoài.
Có nên thưởng khi con chờ được không?
Phần thưởng tốt nhất của một lần chờ chính là điều con chờ đến đúng hẹn, kèm một lời ghi nhận cụ thể. Nếu lần nào cũng thêm quà, con dễ học rằng chờ là để đổi lấy quà, và khi không còn quà thì không chờ nữa.
Con khóc suốt lúc chờ thì có nên bỏ qua lần đó không?
Ba mẹ không cần bỏ dở, cũng không cần ép. Ba mẹ ở cạnh, dỗ con, giữ nguyên mốc kết thúc đã hứa. Lần sau chọn một lần chờ ngắn hơn để con có trải nghiệm thành công trước rồi mới kéo dài.